Chertanovo
Nga
Chertanovo Resultados mais recentes
Chertanovo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chertanovo ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Chertanovo là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo không ghi được bàn trong 20% tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Bàn thua
Chertanovo để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Chertanovo đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chertanovo đã tham gia trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Chertanovo tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Chertanovo tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
CDG thống kê
Chertanovo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chertanovo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Kèo Chấp Thống Kê
Chertanovo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp một, Chertanovo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp hai, Chertanovo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chertanovo thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp một, Chertanovo thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp một, Chertanovo có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp hai, Chertanovo thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp hai, Chertanovo có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Phạt Góc Thống Kê
Chertanovo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp một, Chertanovo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Trong hiệp hai, Chertanovo thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Chertanovo có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Chertanovo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:3 | 15 | 25 | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:5 | 11 | 22 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 15:8 | 7 | 22 | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:7 | 10 | 20 | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 16:13 | 3 | 19 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 16:10 | 6 | 19 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:10 | 2 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:19 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:21 | -8 | 10 | |
| 12 | 10 | 1 | 6 | 3 | 8:14 | -6 | 9 | |
| 13 | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:19 | -9 | 9 | |
| 14 | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:17 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 8:17 | -9 | 7 |
- Promotion
- Relegation
Chertanovo Biệt đội
No data for selected season